Từ đồng nghĩa với "bên"
| cạnh | kề bên | bên cạnh | liền kề |
| giáp với | tiếp giáp với | gần | sang một bên |
| ở bên cạnh | gần như | tương tự | ở cạnh |
| bên trái | bên phải | bên trong | bên ngoài |
| bên trên | bên dưới | bên nguyên | bên tình |
| cạnh | kề bên | bên cạnh | liền kề |
| giáp với | tiếp giáp với | gần | sang một bên |
| ở bên cạnh | gần như | tương tự | ở cạnh |
| bên trái | bên phải | bên trong | bên ngoài |
| bên trên | bên dưới | bên nguyên | bên tình |