Từ đồng nghĩa với "bêu điếu"
| bêu riếu | châm biếm | mỉa mai | chê bai |
| nhạo báng | xỉ vả | sỉ nhục | bôi nhọ |
| phỉ báng | đả kích | chỉ trích | lăng mạ |
| cà khịa | mắng nhiếc | điều tiếng | nói xấu |
| bêu xấu | bêu rếu | chê trách | điêu ngoa |
| bêu riếu | châm biếm | mỉa mai | chê bai |
| nhạo báng | xỉ vả | sỉ nhục | bôi nhọ |
| phỉ báng | đả kích | chỉ trích | lăng mạ |
| cà khịa | mắng nhiếc | điều tiếng | nói xấu |
| bêu xấu | bêu rếu | chê trách | điêu ngoa |