Từ đồng nghĩa với "bì chí"
| bi ký | bia | bảng ghi | bảng tưởng niệm |
| bài văn khắc | bài khắc | bài ghi | bài tưởng niệm |
| bài viết | văn bia | văn khắc | văn ghi |
| văn tưởng niệm | tấm bia | tấm bảng | tấm khắc |
| tấm ghi | tấm tưởng niệm | ghi công | ghi nhớ |
| kỷ niệm |
| bi ký | bia | bảng ghi | bảng tưởng niệm |
| bài văn khắc | bài khắc | bài ghi | bài tưởng niệm |
| bài viết | văn bia | văn khắc | văn ghi |
| văn tưởng niệm | tấm bia | tấm bảng | tấm khắc |
| tấm ghi | tấm tưởng niệm | ghi công | ghi nhớ |
| kỷ niệm |