Từ đồng nghĩa với "bình bồng"
| lênh đênh | phiêu bạt | lang thang | du mục |
| bơ vơ | mơ hồ | không nơi nương tựa | trôi nổi |
| lãng du | đi lang thang | không định cư | đi đây đi đó |
| bất định | vô định | tản mạn | lạc lõng |
| đi rong | không chốn về | bồng bềnh | vô gia cư |
| lênh đênh | phiêu bạt | lang thang | du mục |
| bơ vơ | mơ hồ | không nơi nương tựa | trôi nổi |
| lãng du | đi lang thang | không định cư | đi đây đi đó |
| bất định | vô định | tản mạn | lạc lõng |
| đi rong | không chốn về | bồng bềnh | vô gia cư |