Từ đồng nghĩa với "bình hoả"
| binh lửa | lửa | ngọn lửa | hỏa |
| hỏa hoạn | lửa cháy | lửa bùng | lửa đỏ |
| lửa rừng | lửa trại | lửa thiêng | lửa phật |
| lửa hồng | lửa bập bùng | lửa bùng phát | lửa tàn |
| lửa âm ỉ | lửa bùng lên | lửa khói | lửa bốc |
| binh lửa | lửa | ngọn lửa | hỏa |
| hỏa hoạn | lửa cháy | lửa bùng | lửa đỏ |
| lửa rừng | lửa trại | lửa thiêng | lửa phật |
| lửa hồng | lửa bập bùng | lửa bùng phát | lửa tàn |
| lửa âm ỉ | lửa bùng lên | lửa khói | lửa bốc |