Từ đồng nghĩa với "bình vôi"
| bình đựng vôi | bình gốm | bình chứa vôi | bình trầu |
| bình ăn trầu | bình vôi gốm | bình vôi sứ | bình vôi thủy tinh |
| hũ vôi | lọ vôi | chén vôi | bát vôi |
| hộp vôi | đồ đựng vôi | bình đựng | bình chứa |
| bình nhỏ | bình lớn | bình trang trí | bình cổ |
| bình đựng vôi | bình gốm | bình chứa vôi | bình trầu |
| bình ăn trầu | bình vôi gốm | bình vôi sứ | bình vôi thủy tinh |
| hũ vôi | lọ vôi | chén vôi | bát vôi |
| hộp vôi | đồ đựng vôi | bình đựng | bình chứa |
| bình nhỏ | bình lớn | bình trang trí | bình cổ |