Từ đồng nghĩa với "bí ử"
| bí đỏ | bí ngô | bí xanh | bí đao |
| bí mật | bí ẩn | bí kíp | bí quyết |
| bí tỉ | bí truyền | bí quyết nấu ăn | bí ngòi |
| bí bầu | bí bắp | bí rợ | bí chanh |
| bí bầu | bí đỏ Nhật | bí đỏ Mỹ | bí đỏ Việt |
| bí đỏ | bí ngô | bí xanh | bí đao |
| bí mật | bí ẩn | bí kíp | bí quyết |
| bí tỉ | bí truyền | bí quyết nấu ăn | bí ngòi |
| bí bầu | bí bắp | bí rợ | bí chanh |
| bí bầu | bí đỏ Nhật | bí đỏ Mỹ | bí đỏ Việt |