Từ đồng nghĩa với "bí mật nhà nghề"
| bí quyết | mánh khóe | thủ thuật | bí mật |
| chiêu thức | công thức | kỹ thuật | nghệ thuật |
| kinh nghiệm | tuyệt chiêu | bí ẩn | cách làm |
| phương pháp | thủ đoạn | chiêu trò | bí kíp |
| mẹo | cách thức | tuyệt mật | bí truyền |
| bí quyết | mánh khóe | thủ thuật | bí mật |
| chiêu thức | công thức | kỹ thuật | nghệ thuật |
| kinh nghiệm | tuyệt chiêu | bí ẩn | cách làm |
| phương pháp | thủ đoạn | chiêu trò | bí kíp |
| mẹo | cách thức | tuyệt mật | bí truyền |