Từ đồng nghĩa với "bí rợ"
| bí mật | bí ẩn | huyền bí | khó hiểu |
| khó giải thích | mờ ám | tối nghĩa | khó nắm bắt |
| khó thấy | khó biết | khó nhận diện | khó phát hiện |
| khó hiểu thấu | khó lý giải | khó hình dung | khó tưởng tượng |
| khó phân tích | khó đoán | khó nhận ra | khó giải |
| bí mật | bí ẩn | huyền bí | khó hiểu |
| khó giải thích | mờ ám | tối nghĩa | khó nắm bắt |
| khó thấy | khó biết | khó nhận diện | khó phát hiện |
| khó hiểu thấu | khó lý giải | khó hình dung | khó tưởng tượng |
| khó phân tích | khó đoán | khó nhận ra | khó giải |