Từ đồng nghĩa với "bí thuật"
| bí quyết | bí mật | huyền bí | kỹ thuật |
| nghệ thuật | chiêu thức | mánh khóe | thủ thuật |
| công thức | phương pháp | bí truyền | bí kíp |
| tuyệt chiêu | mẹo | khéo léo | tinh vi |
| khó hiểu | khó nắm bắt | khó thấy | khó biết |
| bí quyết | bí mật | huyền bí | kỹ thuật |
| nghệ thuật | chiêu thức | mánh khóe | thủ thuật |
| công thức | phương pháp | bí truyền | bí kíp |
| tuyệt chiêu | mẹo | khéo léo | tinh vi |
| khó hiểu | khó nắm bắt | khó thấy | khó biết |