Từ đồng nghĩa với "bích báo"
| báo tường | bích báo | bảng tin | thông báo |
| tin tức | tờ tin | tờ báo | bảng thông tin |
| bảng quảng cáo | tờ rơi | tờ gấp | tờ thông tin |
| báo chí | báo cáo | tin tức xã hội | tin tức địa phương |
| tin tức văn hóa | tin tức giáo dục | tin tức thể thao | tin tức giải trí |