Từ đồng nghĩa với "bích ngọc"
| ngọc bích | xa-phia | Xa-phia | ngọc xafia |
| màu xafia | đá sa-phia | ngọc xanh | đá quý |
| ngọc lục bảo | ngọc trai | ngọc hoàng ngọc | ngọc bích xanh |
| đá bích ngọc | đá quý bích ngọc | ngọc thạch | ngọc lam |
| ngọc bích tự nhiên | đá phong thủy | đá quý tự nhiên | đá bích |