Từ đồng nghĩa với "bích qui"
| bích quy | bích ngọc | bích thạch | bích lục |
| bích hồng | bích kim | bích tường | bích vân |
| bích diệp | bích thanh | bích sơn | bích hải |
| bích quang | bích phượng | bích tía | bích ngà |
| bích bích | bích mộc | bích hương | bích lân |
| bích quy | bích ngọc | bích thạch | bích lục |
| bích hồng | bích kim | bích tường | bích vân |
| bích diệp | bích thanh | bích sơn | bích hải |
| bích quang | bích phượng | bích tía | bích ngà |
| bích bích | bích mộc | bích hương | bích lân |