Từ đồng nghĩa với "bírì"
| bí mật | khó hiểu | khó khăn | khó giải |
| khó tìm | mờ mịt | lúng túng | bế tắc |
| nghẽn | khó khăn | khó xử | khó khăn |
| khó khăn | khó khăn | khó khăn | khó khăn |
| khó khăn | khó khăn | khó khăn | khó khăn |
| bí mật | khó hiểu | khó khăn | khó giải |
| khó tìm | mờ mịt | lúng túng | bế tắc |
| nghẽn | khó khăn | khó xử | khó khăn |
| khó khăn | khó khăn | khó khăn | khó khăn |
| khó khăn | khó khăn | khó khăn | khó khăn |