Từ đồng nghĩa với "bò cạp"
| bọ cạp | cạp nia | nhện bọ cạp | con bọ cạp |
| bọ cạp roi | bò cạp đất | bò cạp nước | bò cạp đen |
| bò cạp vàng | bò cạp đỏ | bò cạp châu Á | bò cạp châu Phi |
| bò cạp lưng gù | bò cạp lưng phẳng | bò cạp nọc độc | bò cạp cát |
| bò cạp rừng | bò cạp sa mạc | bò cạp biển | bò cạp nhỏ |