Từ đồng nghĩa với "bò lê bò càng"
| bò | lết | trườn | di chuyển |
| bò lê | bò lết | bò trườn | lê lết |
| lê bò | lê la | lê lết | bò lếch |
| bò lếch bếch | bò lếch lết | lết lết | lết bò |
| lết lê | lết lết | lết trườn | lết đi |
| bò | lết | trườn | di chuyển |
| bò lê | bò lết | bò trườn | lê lết |
| lê bò | lê la | lê lết | bò lếch |
| bò lếch bếch | bò lếch lết | lết lết | lết bò |
| lết lê | lết lết | lết trườn | lết đi |