Từ đồng nghĩa với "bòng bong"
| rối | lộn xộn | bòng bong | mớ |
| cuốn | xoắn | đám | dây leo |
| dây | xơ | rối ren | lộn |
| bị cuốn | bị rối | bị xoắn | tình trạng rối |
| rối như mớ | bòng | bong | bòng bòng |
| rối | lộn xộn | bòng bong | mớ |
| cuốn | xoắn | đám | dây leo |
| dây | xơ | rối ren | lộn |
| bị cuốn | bị rối | bị xoắn | tình trạng rối |
| rối như mớ | bòng | bong | bòng bòng |