Từ đồng nghĩa với "bòu"
| u | u bướu | u nhọt | u mỡ |
| u xơ | u nang | u bã đậu | u tuyến |
| bò có u | bò u | bò bị u | bò bị bệnh |
| bò bệnh | bò có khối u | bò có khối u ở lưng | bò có khối u gần vai |
| bò có u ở vai | bò có u ở lưng | bò có u bướu | bò có u nhọt |
| u | u bướu | u nhọt | u mỡ |
| u xơ | u nang | u bã đậu | u tuyến |
| bò có u | bò u | bò bị u | bò bị bệnh |
| bò bệnh | bò có khối u | bò có khối u ở lưng | bò có khối u gần vai |
| bò có u ở vai | bò có u ở lưng | bò có u bướu | bò có u nhọt |