Từ đồng nghĩa với "bó căng"
| bó cẳng | ngồi yên | ngồi một chỗ | không đi đâu |
| bó chân | bó lại | bó gối | bó tay |
| bó buộc | bó hẹp | bó chặt | bó ràng |
| bó cứng | bó kín | bó chẽ | bó tắc |
| bó bẹp | bó lùi | bó ngồi | bó dồn |
| bó cẳng | ngồi yên | ngồi một chỗ | không đi đâu |
| bó chân | bó lại | bó gối | bó tay |
| bó buộc | bó hẹp | bó chặt | bó ràng |
| bó cứng | bó kín | bó chẽ | bó tắc |
| bó bẹp | bó lùi | bó ngồi | bó dồn |