Từ đồng nghĩa với "bó gối"
| bó gối | co gập chân | ngồi bó | tựa đầu |
| gối | đệm | gối lên | túi |
| tấm lót | ổ lót trục | cái gối | gối ôm |
| gối tựa | gối kê | gối chân | gối ngồi |
| gối bông | gối mềm | gối hơi | gối xốp |
| bó gối | co gập chân | ngồi bó | tựa đầu |
| gối | đệm | gối lên | túi |
| tấm lót | ổ lót trục | cái gối | gối ôm |
| gối tựa | gối kê | gối chân | gối ngồi |
| gối bông | gối mềm | gối hơi | gối xốp |