Từ đồng nghĩa với "bó rọ"
| bó buộc | giam cầm | nhốt | kìm hãm |
| hạn chế | bó chặt | bó lại | bó gọn |
| bó kín | bó tay | bó chân | bó cổ |
| bó lưng | bó bụng | bó mình | bó tội |
| bó ràng | bó dây | bó chẽ | bó bẫy |
| bó buộc | giam cầm | nhốt | kìm hãm |
| hạn chế | bó chặt | bó lại | bó gọn |
| bó kín | bó tay | bó chân | bó cổ |
| bó lưng | bó bụng | bó mình | bó tội |
| bó ràng | bó dây | bó chẽ | bó bẫy |