Từ đồng nghĩa với "bó thân"
| bó | bó lại | quấn | gói |
| cuộn lên | mặc lên | mặc quần áo | áo khoác |
| bọc | trùm | bao phủ | khoác lên |
| đóng gói | bó chặt | bó gọn | bó kín |
| bó chùm | bó dây | bó vải | bó lạt |
| bó nhựa |
| bó | bó lại | quấn | gói |
| cuộn lên | mặc lên | mặc quần áo | áo khoác |
| bọc | trùm | bao phủ | khoác lên |
| đóng gói | bó chặt | bó gọn | bó kín |
| bó chùm | bó dây | bó vải | bó lạt |
| bó nhựa |