Từ đồng nghĩa với "bói toán"
| tiên đoán | dự đoán | bói | xem bói |
| thầy bói | bói bài | bói ngôi | bói số |
| bói toán học | bói mệnh | bói vận | bói tướng |
| bói sao | bói quẻ | bói số mệnh | bói tương lai |
| bói tâm linh | bói phong thủy | bói giấc mơ | bói vận mệnh |
| tiên đoán | dự đoán | bói | xem bói |
| thầy bói | bói bài | bói ngôi | bói số |
| bói toán học | bói mệnh | bói vận | bói tướng |
| bói sao | bói quẻ | bói số mệnh | bói tương lai |
| bói tâm linh | bói phong thủy | bói giấc mơ | bói vận mệnh |