Từ đồng nghĩa với "bón đón đòng"
| bón | bón phân | bón lót | bón thúc |
| bón đất | bón cây | bón ruộng | bón cho lúa |
| bón đạm | bón kali | bón hữu cơ | bón hóa học |
| bón vườn | bón ngô | bón rau | bón cây ăn trái |
| bón lúa | bón đòng | bón sớm | bón muộn |
| bón | bón phân | bón lót | bón thúc |
| bón đất | bón cây | bón ruộng | bón cho lúa |
| bón đạm | bón kali | bón hữu cơ | bón hóa học |
| bón vườn | bón ngô | bón rau | bón cây ăn trái |
| bón lúa | bón đòng | bón sớm | bón muộn |