Từ đồng nghĩa với "bón thúc"
| bón phân | bón cây | bón thúc | bón thêm |
| bón bổ | bón dưỡng | bón tưới | bón ngừa |
| bón kích thích | bón tăng trưởng | bón cải thiện | bón chăm sóc |
| bón hỗ trợ | bón phát triển | bón điều hòa | bón tăng cường |
| bón làm giàu | bón nuôi dưỡng | bón chăm bón | bón tưới tiêu |