Từ đồng nghĩa với "bóng ném"
| bóng ném | bóng rổ | bóng đá | bóng chuyền |
| thể thao đồng đội | ném bóng | khung thành | trận đấu |
| đội bóng | người chơi | môn thể thao | bóng |
| cầu | ném | đối kháng | thi đấu |
| chiến thuật | kỹ thuật ném | sân thi đấu | quy tắc trò chơi |
| bóng ném | bóng rổ | bóng đá | bóng chuyền |
| thể thao đồng đội | ném bóng | khung thành | trận đấu |
| đội bóng | người chơi | môn thể thao | bóng |
| cầu | ném | đối kháng | thi đấu |
| chiến thuật | kỹ thuật ném | sân thi đấu | quy tắc trò chơi |