Từ đồng nghĩa với "bóp trán"
| nhíu mày | căng thẳng | suy nghĩ | trăn trở |
| đau đầu | đau khổ | khó khăn | lo lắng |
| băn khoăn | đắn đo | nghi ngờ | tìm kiếm |
| điều tra | khám phá | phân vân | lăn tăn |
| mò mẫm | vật lộn | chật vật | đấu tranh |
| nhíu mày | căng thẳng | suy nghĩ | trăn trở |
| đau đầu | đau khổ | khó khăn | lo lắng |
| băn khoăn | đắn đo | nghi ngờ | tìm kiếm |
| điều tra | khám phá | phân vân | lăn tăn |
| mò mẫm | vật lộn | chật vật | đấu tranh |