Từ đồng nghĩa với "bót"
| bót | gót sắt | ủng sắt | ủng |
| người đánh giày | người khuân hành lý | khoang hành lý | điếu thuốc |
| hút thuốc | cái gác | cái đế | cái chân |
| cái bệ | cái đỡ | cái kệ | cái giá |
| cái móc | cái ống | cái hộp | cái bình |
| bót | gót sắt | ủng sắt | ủng |
| người đánh giày | người khuân hành lý | khoang hành lý | điếu thuốc |
| hút thuốc | cái gác | cái đế | cái chân |
| cái bệ | cái đỡ | cái kệ | cái giá |
| cái móc | cái ống | cái hộp | cái bình |