Từ đồng nghĩa với "bô"
| lọ | bồn rửa | tã | cụ |
| ông | bà | người già | lão |
| lão nhân | người cao tuổi | bô lão | người lớn tuổi |
| cụ ông | cụ bà | người có tuổi | người cao niên |
| bô lão | người già cả | người trưởng lão | người lớn |
| lọ | bồn rửa | tã | cụ |
| ông | bà | người già | lão |
| lão nhân | người cao tuổi | bô lão | người lớn tuổi |
| cụ ông | cụ bà | người có tuổi | người cao niên |
| bô lão | người già cả | người trưởng lão | người lớn |