Từ đồng nghĩa với "bô báo"
| báo cáo | mách | rình mò | tố cáo |
| đi mách | thông báo | báo tin | báo động |
| chỉ điểm | điềm chỉ | phản bội | phản ánh |
| đi tố | đi rình | báo hại | báo xấu |
| báo oán | báo thù | báo nguy | báo động đỏ |
| báo cáo | mách | rình mò | tố cáo |
| đi mách | thông báo | báo tin | báo động |
| chỉ điểm | điềm chỉ | phản bội | phản ánh |
| đi tố | đi rình | báo hại | báo xấu |
| báo oán | báo thù | báo nguy | báo động đỏ |