Từ đồng nghĩa với "bô bin"
| bô bô | khoe khoang | khoe | nói nhiều |
| nói khoác | khoác lác | khoe mẽ | khoe khoang |
| nói xấu | nói thầm | giữ kín | giữ bí mật |
| bí mật | kín đáo | thầm lặng | lén lút |
| không tiết lộ | không công khai | không khoe | kín tiếng |
| bô bô | khoe khoang | khoe | nói nhiều |
| nói khoác | khoác lác | khoe mẽ | khoe khoang |
| nói xấu | nói thầm | giữ kín | giữ bí mật |
| bí mật | kín đáo | thầm lặng | lén lút |
| không tiết lộ | không công khai | không khoe | kín tiếng |