Từ đồng nghĩa với "bôn ba"
| bôn ba | đi đây đi đó | chịu nhiều gian lao | vất vả |
| đi | trải nghiệm | dày dạn | đi du lịch nhiều |
| đã đi du lịch | đã đến thăm | chạy | chuyến đi |
| khám phá | lưu lạc | lang thang | du ngoạn |
| đi khắp nơi | đi xa | đi lại | đi vòng quanh |
| đi rong |
| bôn ba | đi đây đi đó | chịu nhiều gian lao | vất vả |
| đi | trải nghiệm | dày dạn | đi du lịch nhiều |
| đã đi du lịch | đã đến thăm | chạy | chuyến đi |
| khám phá | lưu lạc | lang thang | du ngoạn |
| đi khắp nơi | đi xa | đi lại | đi vòng quanh |
| đi rong |