Từ đồng nghĩa với "bông lộc"
| bổng lộc | lộc | thưởng | tiền thưởng |
| phúc lợi | lương | tiền lương | trợ cấp |
| khoản thưởng | khoản lương | phần thưởng | quà tặng |
| đãi ngộ | hỗ trợ | trợ giúp | ưu đãi |
| quyền lợi | phúc lợi xã hội | tiền công | tiền thưởng thêm |
| bổng lộc | lộc | thưởng | tiền thưởng |
| phúc lợi | lương | tiền lương | trợ cấp |
| khoản thưởng | khoản lương | phần thưởng | quà tặng |
| đãi ngộ | hỗ trợ | trợ giúp | ưu đãi |
| quyền lợi | phúc lợi xã hội | tiền công | tiền thưởng thêm |