Từ đồng nghĩa với "bônsêvich"
| thẳng thừng | trực tiếp | không kiêng nể | nói thẳng |
| bộc trực | thẳng băng | không vòng vo | rành rành |
| minh bạch | công khai | không che giấu | đi thẳng vào vấn đề |
| nói ngay | không ngại ngần | thẳng tuột | không e dè |
| nói rõ ràng | thẳng cánh | không nể nang | bộc bạch |
| trần trụi |