Từ đồng nghĩa với "bônxu"
| nịnh nọt | cầu cạnh | nịnh hót | khúm núm |
| xu nịnh | tâng bốc | nịnh bợ | thảo mai |
| bợ đỡ | vỗ về | xun xoe | nịnh bợ |
| hạ mình | quỵ lụy | thảo mai | nịnh nọt |
| đi đêm | làm thân | thân thiết | đi cửa sau |
| nịnh nọt | cầu cạnh | nịnh hót | khúm núm |
| xu nịnh | tâng bốc | nịnh bợ | thảo mai |
| bợ đỡ | vỗ về | xun xoe | nịnh bợ |
| hạ mình | quỵ lụy | thảo mai | nịnh nọt |
| đi đêm | làm thân | thân thiết | đi cửa sau |