Từ đồng nghĩa với "bùa"
| bùa hộ mệnh | bùa chú | bùa mê | bùa hộ mạng |
| bùa bả | mảnh may mắn | vòng cổ | mặt dây chuyền |
| quả cầu phù thủy | viên ngọc | vòng tròn ma thuật | pháp sư |
| vật trang trí | bùa trừ tà | bùa yêu | bùa ngải |
| bùa phép | bùa linh | bùa an lành | bùa bảo vệ |
| bùa hộ mệnh | bùa chú | bùa mê | bùa hộ mạng |
| bùa bả | mảnh may mắn | vòng cổ | mặt dây chuyền |
| quả cầu phù thủy | viên ngọc | vòng tròn ma thuật | pháp sư |
| vật trang trí | bùa trừ tà | bùa yêu | bùa ngải |
| bùa phép | bùa linh | bùa an lành | bùa bảo vệ |