Từ đồng nghĩa với "bùi nhủi"
| rơm | rạ | xơ | tre |
| nứa | mớ | chất nhạy lửa | lửa |
| bùi | nhủi | bùi nhùi | bùi nhũi |
| bùi nhúi | bùi nhú | bùi nhúi rơm | bùi nhủi lửa |
| bùi nhủi chất | bùi nhủi nứa | bùi nhủi tre | bùi nhủi xơ |
| rơm | rạ | xơ | tre |
| nứa | mớ | chất nhạy lửa | lửa |
| bùi | nhủi | bùi nhùi | bùi nhũi |
| bùi nhúi | bùi nhú | bùi nhúi rơm | bùi nhủi lửa |
| bùi nhủi chất | bùi nhủi nứa | bùi nhủi tre | bùi nhủi xơ |