Từ đồng nghĩa với "bùn lầynước đọng"
| bùn lầy | nước đọng | bẩn thỉu | lầy lội |
| bùn đất | vùng lầy | đầm lầy | cảnh nghèo |
| cảnh khổ | nơi bẩn | nơi lầy | điều kiện sống kém |
| nơi hoang vu | nơi hẻo lánh | nơi thiếu thốn | cảnh sống lạc hậu |
| cảnh sống khó khăn | vùng quê nghèo | nơi ẩm ướt | nơi bùn lầy |