Từ đồng nghĩa với "bùng nền"
| bùng nền | nâng nền | lún nền | sụt lún |
| địa chấn | biến dạng | áp lực mỏ | thay đổi địa chất |
| sụt đất | động đất | khối lượng đất | địa hình |
| mặt đất | địa chất | mỏ | lò |
| khai thác | công trình | công nghệ khai thác | hiện tượng địa chất |
| bùng nền | nâng nền | lún nền | sụt lún |
| địa chấn | biến dạng | áp lực mỏ | thay đổi địa chất |
| sụt đất | động đất | khối lượng đất | địa hình |
| mặt đất | địa chất | mỏ | lò |
| khai thác | công trình | công nghệ khai thác | hiện tượng địa chất |