Từ đồng nghĩa với "búa bổ"
| mạnh mẽ | quyết liệt | dứt khoát | mãnh liệt |
| cương quyết | sắc bén | thẳng thắn | bộc trực |
| không khoan nhượng | đanh thép | cứng rắn | mạnh tay |
| táo bạo | bạo dạn | khí thế | năng nổ |
| nhiệt huyết | hùng hồn | đầy sức sống | bốp chát |
| mạnh mẽ | quyết liệt | dứt khoát | mãnh liệt |
| cương quyết | sắc bén | thẳng thắn | bộc trực |
| không khoan nhượng | đanh thép | cứng rắn | mạnh tay |
| táo bạo | bạo dạn | khí thế | năng nổ |
| nhiệt huyết | hùng hồn | đầy sức sống | bốp chát |