Từ đồng nghĩa với "búa nu"
| búa rìu | phê phán | chỉ trích | ném đá |
| đả kích | chê bai | phê bình | công kích |
| bóc phốt | lên án | chỉ trích gay gắt | chỉ trích mạnh mẽ |
| phê phán nặng nề | chỉ trích công khai | chỉ trích xã hội | phê bình xã hội |
| phê phán dư luận | búa tạ | búa đập | búa nện |