Từ đồng nghĩa với "bún chả"
| bún thịt nướng | bún nướng | bún chả cá | bún mắm |
| bún riêu | bún bò | bún đậu mắm tôm | bún xào |
| bún tôm | bún gà | bún hải sản | bún ốc |
| bún chả giò | bún chả Hà Nội | bún chả miền Bắc | bún chả miền Nam |
| bún chả thịt heo | bún chả thịt bò | bún chả nướng | bún chả cuốn |