Từ đồng nghĩa với "bút đàm"
| viết | trao đổi | giao tiếp | thảo luận |
| trò chuyện | đàm thoại | nhắn tin | thư từ |
| thảo luận bằng văn bản | đối thoại | truyền đạt | thông tin |
| báo cáo | phản hồi | tương tác | liên lạc |
| đối đáp | hội thoại | truyền thông | thảo luận qua chữ viết |
| viết | trao đổi | giao tiếp | thảo luận |
| trò chuyện | đàm thoại | nhắn tin | thư từ |
| thảo luận bằng văn bản | đối thoại | truyền đạt | thông tin |
| báo cáo | phản hồi | tương tác | liên lạc |
| đối đáp | hội thoại | truyền thông | thảo luận qua chữ viết |