Từ đồng nghĩa với "bút kí"
| nhật ký | hồi ký | tự truyện | biên niên |
| tạp bút | bút ký | ghi chép | kí sự |
| tường thuật | phỏng vấn | báo cáo | nhận xét |
| phân tích | bài viết | tác phẩm | tâm sự |
| kí ức | kí sự văn học | tư liệu | tài liệu |
| nhật ký | hồi ký | tự truyện | biên niên |
| tạp bút | bút ký | ghi chép | kí sự |
| tường thuật | phỏng vấn | báo cáo | nhận xét |
| phân tích | bài viết | tác phẩm | tâm sự |
| kí ức | kí sự văn học | tư liệu | tài liệu |