Từ đồng nghĩa với "bút rứt"
| bứt rứt | khó chịu | bồn chồn | lo lắng |
| khắc khoải | nôn nao | bứt dứt | khó nhọc |
| bứt bát | khó ở | bồn chồn không yên | khó xử |
| bứt rứt trong lòng | khó chịu trong người | khó thở | bứt rứt chân tay |
| khó ngủ | bứt rứt tâm hồn | khó chịu tinh thần | bứt rứt tâm trí |