Từ đồng nghĩa với "băm"
| món thịt băm | băm nhỏ | băm nhuyễn | băm vụn |
| băm chặt | băm cắt | băm xắt | băm thái |
| băm trộn | băm nghiền | băm lẫn | băm băm |
| băm bửa | băm bì | băm bột | băm tán |
| băm xé | băm lóc | băm băm băm | băm băm băm băm |
| món thịt băm | băm nhỏ | băm nhuyễn | băm vụn |
| băm chặt | băm cắt | băm xắt | băm thái |
| băm trộn | băm nghiền | băm lẫn | băm băm |
| băm bửa | băm bì | băm bột | băm tán |
| băm xé | băm lóc | băm băm băm | băm băm băm băm |