Từ đồng nghĩa với "băm bổ"
| hối hả | vội vàng | nhanh chóng | gấp gáp |
| mải miết | cuống cuồng | hối hả | tấp nập |
| vội vã | gấp gáp | nói nhanh | nói dồn |
| nói mạnh | nói gắt | nói giận dữ | băm vằm |
| băm nát | băm bổ | bặm miệng | bặm môi |
| hối hả | vội vàng | nhanh chóng | gấp gáp |
| mải miết | cuống cuồng | hối hả | tấp nập |
| vội vã | gấp gáp | nói nhanh | nói dồn |
| nói mạnh | nói gắt | nói giận dữ | băm vằm |
| băm nát | băm bổ | bặm miệng | bặm môi |