Từ đồng nghĩa với "băn"
| bắn | bắn phá | bắn lên | bắn ra |
| bắn trúng | bắn văng | bắn gắt | bắn chửi |
| bắn mắng | bắn nhầm | bắn tỉa | bắn đạn |
| bắn súng | bắn pháo | bắn lửa | bắn bừa |
| bắn loạn | bắn bậy | bắn xả | bắn bùng |
| bắn | bắn phá | bắn lên | bắn ra |
| bắn trúng | bắn văng | bắn gắt | bắn chửi |
| bắn mắng | bắn nhầm | bắn tỉa | bắn đạn |
| bắn súng | bắn pháo | bắn lửa | bắn bừa |
| bắn loạn | bắn bậy | bắn xả | bắn bùng |