Từ đồng nghĩa với "bơ"
| bơ thực vật | bơ sữa | bơ đậu phộng | bơ cacao |
| bơ hạt | bơ lạt | bơ mặn | bơ ngọt |
| bơ tươi | bơ nhạt | bơ phết | bơ quẹt |
| bơ kem | bơ chiên | bơ nướng | bơ xào |
| bơ trộn | bơ nghiền | bơ xay | bơ lỏng |
| bơ thực vật | bơ sữa | bơ đậu phộng | bơ cacao |
| bơ hạt | bơ lạt | bơ mặn | bơ ngọt |
| bơ tươi | bơ nhạt | bơ phết | bơ quẹt |
| bơ kem | bơ chiên | bơ nướng | bơ xào |
| bơ trộn | bơ nghiền | bơ xay | bơ lỏng |