Từ đồng nghĩa với "bơi dai sức"
| bơi bền | bơi lâu | bơi liên tục | bơi sức bền |
| bơi dẻo dai | bơi đều | bơi chậm | bơi từ từ |
| bơi kiên trì | bơi không ngừng | bơi thường xuyên | bơi rèn luyện |
| bơi thể lực | bơi tập luyện | bơi nâng cao sức bền | bơi dài |
| bơi sức khỏe | bơi thể thao | bơi thư giãn | bơi giải trí |